goigoi

sợ

Động từ
Cảm thấy lo lắng, bất an khi đối mặt với nguy hiểm hoặc điều không mong muốn.
Nhật 恐れる
Anh to fear
Hàn 두려워하다
Phát âm Bắc /sə̰ːʔ˨˩/ Trung /ʂə̰ː˨˨/ Nam /ʂəː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cảm thấy lo lắng, bất an khi đối mặt với nguy hiểm hoặc điều không mong muốn. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Tôi rất sợ bóng tối.

Nhật 恐れる

私は暗闇がとても怖いです。

Anh to fear

I am very afraid of the dark.

Hàn 두려워하다

저는 어둠이 매우 무섭습니다.

Tương tự
số / sổ / sờ / sồ …
▸
Dùng
đáng sợ / dễ sợ / lo sợ / hoảng sợ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.