goigoi

ghê sợ

Động từ
Cảm thấy vô cùng sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
Nhật 恐れる
Anh dread
Hàn 두려워하다
Phát âm Bắc /ɣe˧˧ sə̰ːʔ˨˩/ Trung /ɣe˧˥ ʂə̰ː˨˨/ Nam /ɣe˧˧ ʂəː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cảm thấy vô cùng sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi ghê sợ buổi khám bệnh ngày mai.

Nhật 恐れる

明日の健康診断を恐れている。

Anh dread

I dread the medical checkup tomorrow.

Hàn 두려워하다

내일 있을 건강검진이 두렵다.

Cấu tạo
ghê / sợ
▸
Tương tự
ghê gớm / ghê rợn / ghê tởm / ghê …
▸
Dùng
ghê ghê / ghê hồn / gớm ghê / sợ hãi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.