goigoi

số phôn

Danh từ
Dãy các chữ số được gán cho một thiết bị điện thoại để liên lạc từ xa.
Nhật 電話番号
Anh phone number
Hàn 전화번호
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Dãy các chữ số được gán cho một thiết bị điện thoại để liên lạc từ xa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vui lòng cho tôi biết số phôn của bạn để tiện liên lạc.

Nhật 電話番号

連絡を取りやすくするために、電話番号を教えてください。

Anh phone number

Please give me your phone number for easier communication.

Hàn 전화번호

연락이 쉽도록 전화번호를 알려 주세요.

Cấu tạo
số / phôn / ghép từ số + phôn
▸

Nguồn gốcghép từ số + phôn

Dùng
số điện thoại / một số / con số / số phận
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.