goigoi

phôn

telephone enpack representative only
2 senses
Danh từ
telephone pack representative only
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
phôn Hành động cơ bảnChủ đề

Một thiết bị dùng để truyền tiếng nói đi xa qua hệ thống mạng viễn thông.

vi Anh ấy đang bận nghe phôn trong phòng làm việc.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
phôn

Hành động gọi điện thoại cho một người nào đó để thực hiện việc liên lạc.

vi Tôi sẽ phôn cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.