goigoi

rỗng tuếch

Tính từ
Hoàn toàn không có gì ở bên trong hoặc thiếu hẳn những nội dung và giá trị thực sự.
Hàn 텅 빈
Nhật 空虚な
Anh completely empty
Phát âm Bắc /zəʔəwŋ˧˥ twek˧˥/ Trung /ʐəwŋ˧˩˨ twḛt˩˧/ Nam /ɹəwŋ˨˩˦ twet˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Hoàn toàn không có gì ở bên trong hoặc thiếu hẳn những nội dung và giá trị thực sự. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Những lời hứa đó nghe thật rỗng tuếch và vô nghĩa.

Hàn 텅 빈

그 약속들은 매우 텅 비고 무의미하게 들린다.

Nhật 空虚な

それらの約束は非常に空虚で無意味に聞こえる。

Anh completely empty

Those promises sound completely empty and meaningless.

Cấu tạo
rỗng / 𥧪唶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥧪唶
Ứng viên theo âm tiết
rỗng 𥧪 tuếch 唶
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rỗng như đít Bụt / rỗng không / rỗng tuếch rỗng toác / rỗng …
▸
Dùng
trống rỗng / rỗng như đít bụt / tập hợp rỗng / khoét rỗng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.