1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
qui đầu
Diễn ngôn & logic
Một cách viết khác của từ dùng để chỉ phần đầu của cơ quan sinh dục nam giới.
Cấu tạo
qui / đầu / 規頭
▸
Cấu tạo
qui / đầu / 規頭
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
規頭
Ứng viên theo âm tiết
qui
規
đầu
頭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bao qui đầu / qui chế / qui lai / trường qui …
▸
Dùng
bao qui đầu / qui chế / qui lai / trường qui …