goigoi

quạt vả

Phát âm Bắc /kwa̰ːʔt˨˩ va̰ː˧˩˧/ Trung /kwa̰ːk˨˨ jaː˧˩˨/ Nam /waːk˨˩˨ jaː˨˩˦/
unknown
quạt vả ficus leaf fan
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
quạt vả

Một loại quạt truyền thống của Việt Nam được làm từ những chiếc lá lớn của cây vả.

vi Người xưa thường dùng quạt vả để làm mát.

Cấu tạo
quạt / vả / 𢅅抯
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢅅抯
Ứng viên theo âm tiết
quạt 𢅅(𦑗) vả (梶 / 𡲤 / 𣛢)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vất vả / nhờ vả / xỉ vả / sỉ vả
Dùng
quạt điện / quạt thông gió / quạt trần / rẻ quạt …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.