goigoi

quê hương

Phát âm Bắc /kwe˧˧ hɨəŋ˧˧/ Trung /kwe˧˥ hɨəŋ˧˥/ Nam /we˧˧ hɨəŋ˧˧/
Nghe
hometown enhometown / homeland
Danh từ
hometown hometown / homeland
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
quê hương Gia đình & bạn bèChủ đề

Nơi một người được sinh ra và lớn lên với nhiều kỷ niệm gắn bó sâu sắc.

vi Tôi luôn nhớ về quê hương của mình.

Nghĩa 2 Danh từ
quê hương

Đất nước nơi tổ tiên sinh sống lâu đời và là nguồn cội của mỗi con người.

vi Tình yêu quê hương luôn rực cháy trong lòng mỗi người.

Cấu tạo
quê / hương
Tương tự
quê hương / quê hương
Dùng
quê nhà / thôn quê / nhà quê / quê quán …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.