goigoi

phục dịch

Động từ
Thực hiện các nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác, thường trong một vai trò phụ tá.
Nhật 仕える
Anh to serve
Hàn 섬기다
Phát âm Bắc /fṵʔk˨˩ zḭ̈ʔk˨˩/ Trung /fṵk˨˨ jḭ̈t˨˨/ Nam /fuk˨˩˨ jɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện các nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác, thường trong một vai trò phụ tá.

vi Cô ấy đã phục dịch cho gia đình này nhiều năm.

Nhật 仕える

彼女はこの家族に長年仕えてきた。

Anh to serve

She has served this family for many years.

Hàn 섬기다

그녀는 이 가족을 오랫동안 섬겨왔다.

Cấu tạo
phục / dịch / 服譯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
服譯
Ứng viên theo âm tiết
phục 服(伏 / 腹) dịch 譯
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chầu chực / phục / phục hoạt / phục vị …
▸
Dùng
trang phục / đồng phục / phục vụ / thuyết phục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.