goigoi

phổ cập

Động từ
Hành động thực hiện các biện pháp để đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận và sử dụng một dịch vụ.
Nhật 普及させる
Anh popularize
Hàn 보급하다
Phát âm Bắc /fo̰˧˩˧ kə̰ʔp˨˩/ Trung /fo˧˩˨ kə̰p˨˨/ Nam /fo˨˩˦ kəp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động thực hiện các biện pháp để đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận và sử dụng một dịch vụ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Nhà nước đang nỗ lực phổ cập giáo dục tiểu học trên cả nước.

Nhật 普及させる

政府は全国の初等教育を普及させるべく努力している。

Anh popularize

The government is working to popularize primary education across the country.

Hàn 보급하다

정부는 전국 초등 교육을 보급하기 위해 노력하고 있다.

Cấu tạo
phổ / cập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 普及 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 普及

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
普及
Ứng viên theo âm tiết
phổ 普 cập 及
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.