goigoi

phổ thông

Tính từ
Thông thường, phổ biến và phù hợp với số đông mọi người trong xã hội.
Nhật 一般的な
Anh common or general
Hàn 보편적인
Phát âm Bắc /fo̰˧˩˧ tʰəwŋ˧˧/ Trung /fo˧˩˨ tʰəwŋ˧˥/ Nam /fo˨˩˦ tʰəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thông thường, phổ biến và phù hợp với số đông mọi người trong xã hội. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đây là một mẫu xe phổ thông trên thị trường.

Nhật 一般的な

これは市場で一般的な車種です。

Anh common or general

This is a common car model on the market.

Hàn 보편적인

이것은 시장에서 흔한 차종입니다.

Cấu tạo
phổ / thông / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 普通 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 普通

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
普通
Ứng viên theo âm tiết
phổ 普 thông 聰
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thông thường / thông dụng / thường dụng / đặc thù …
▸
Dùng
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.