goigoi

pháo lồng

Danh từ
Một nước cờ chiếu hết trong cờ tướng sử dụng hai quân pháo để kẹt tướng địch.
Nhật 二砲詰
Anh double cannon checkmate
Hàn 쌍포 체크메이트
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nước cờ chiếu hết trong cờ tướng sử dụng hai quân pháo để kẹt tướng địch. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Anh ấy đã thắng ván cờ bằng thế pháo lồng.

Nhật 二砲詰

彼は二砲詰の技でゲームに勝利した。

Anh double cannon checkmate

He won the game with a double cannon checkmate.

Hàn 쌍포 체크메이트

그는 쌍포 기술로 게임에서 승리했다.

Cấu tạo
pháo / lồng / ghép từ pháo + lồng …
▸

Nguồn gốcghép từ pháo + lồng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
炮籠
Ứng viên theo âm tiết
pháo 炮(砲) lồng 籠
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.