goigoi

nhẹ bước

Động từ
Đi bộ một cách yên lặng hoặc cẩn thận, thường là để tránh gây tiếng động hoặc rắc rối.
Nhật 慎重に歩く
Anh tread lightly
Hàn 조심스럽게 걷다
Phát âm Bắc /ɲɛ̰ʔ˨˩ ɓɨək˧˥/ Trung /ɲɛ̰˨˨ ɓɨə̰k˩˧/ Nam /ɲɛ˨˩˨ ɓɨək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đi bộ một cách yên lặng hoặc cẩn thận, thường là để tránh gây tiếng động hoặc rắc rối.

vi Cô ấy nhẹ bước vào phòng để không làm bé thức giấc.

Nhật 慎重に歩く

彼女は赤ちゃんを起こさないように静かに部屋に入った。

Anh tread lightly

She treads lightly into the room to not wake the baby.

Hàn 조심스럽게 걷다

그녀는 아기를 깨우지 않으려고 조심스럽게 방에 들어갔다.

Cấu tạo
nhẹ / bước / 珥𨀈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
珥𨀈
Ứng viên theo âm tiết
nhẹ 珥(挕 / 𨌀 / 𨏄) bước 𨀈
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhẹ / nhẹ tình / nhẹ lời / nhẹ miệng …
▸
Dùng
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.