ngông cuồng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những ý tưởng ngông cuồng của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
Nhật 奇抜な
彼の奇抜なアイデアは人々を驚かせた。
Anh wild or eccentric
His wild ideas amazed everyone.
Hàn 별난
그의 별난 생각들은 사람들을 놀라게 했다.
Cấu tạo
ngông / cuồng / ghép từ ngông + cuồng …
▸
Nguồn gốcghép từ ngông + cuồng