goigoi

cuồng sát

Động từ
Hành động giết người một cách tàn bạo, mất kiểm soát và không có bất kỳ sự khoan nhượng nào.
Nhật 惨殺
Anh kill mercilessly
Hàn 참살
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động giết người một cách tàn bạo, mất kiểm soát và không có bất kỳ sự khoan nhượng nào. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cơn giận dữ tột độ có thể dẫn đến hành vi cuồng sát.

Nhật 惨殺

極度の怒りは惨殺という行為につながる恐れがある。

Anh kill mercilessly

Extreme anger can lead to the act of killing mercilessly.

Hàn 참살

극도의 분노는 참살이라는 행위로 이어질 수 있다.

Cấu tạo
cuồng / sát / 狂
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
狂
Ứng viên theo âm tiết
cuồng 狂 sát 察(殺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng phong / cuống cuồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.