ngông cuồng
발음
북부
/ŋəwŋ˧˧ kuəŋ˨˩/
중부
/ŋəwŋ˧˥ kuəŋ˧˧/
남부
/ŋəwŋ˧˧ kuəŋ˨˩/
듣기
별난 enwild
형용사
별난
wild
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
별난
성질·상태
사회 규범이나 상식을 무시하는 무모하고 별난 행동.
vi Những ý tưởng ngông cuồng của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
ko 그의 별난 생각들은 사람들을 놀라게 했다.
구성
ngông / cuồng / ngông + cuồng 의 합성 …
▸
구성
ngông / cuồng / ngông + cuồng 의 합성 …
어원ngông + cuồng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
顒狂
음절별 후보
ngông
顒(𡿅)
cuồng
狂
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
điên / điên khùng / khùng / điên cuồng …
▸
유의어
điên / điên khùng / khùng / điên cuồng …
쓰임
lông ngông / chơi ngông / cuồng sát / cuồng phong …
▸
쓰임
lông ngông / chơi ngông / cuồng sát / cuồng phong …