cuống cuồng
발음
북부
/kuəŋ˧˥ kuəŋ˨˩/
중부
/kuəŋ˩˧ kuəŋ˧˧/
남부
/kuəŋ˧˥ kuəŋ˨˩/
듣기
허둥대다 enpanicked
형용사
허둥대다
panicked
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
허둥대다
성질·상태
공포나 초조함으로 허둥대는 상태.
vi Anh ấy cuống cuồng tìm chìa khóa khi sắp muộn giờ.
ko 그는 늦을 것 같아 허둥대며 열쇠를 찾았다.
구성
cuống / cuồng / cuống + cuồng 의 합성 …
▸
구성
cuống / cuồng / cuống + cuồng 의 합성 …
어원cuống + cuồng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧋵狂
음절별 후보
cuống
𧋵(𨁨)
cuồng
狂
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cương cường / cuống họng / cuống / cuống phổi …
▸
유의어
cương cường / cuống họng / cuống / cuống phổi …
쓰임
cà cuống / cà cuống chết đến đít còn cay / luống cuống / cuồng sát …
▸
쓰임
cà cuống / cà cuống chết đến đít còn cay / luống cuống / cuồng sát …