luống cuống
발음
북부
/luəŋ˧˥ kuəŋ˧˥/
중부
/luəŋ˩˧ kuəŋ˩˧/
남부
/luəŋ˧˥ kuəŋ˧˥/
당황하여 enflustered, clumsy
부사
당황하여
flustered, clumsy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
당황하여
담화·논리
갑자기 냉정함을 잃고, 서투르고 혼란스러운 행동을 함.
vi Anh ấy luống cuống làm rơi chiếc ly xuống sàn.
ko 그는 당황해서 유리잔을 바닥에 떨어뜨렸다.
구성
luống / cuống / 隴𧋵
▸
구성
luống / cuống / 隴𧋵
한자
음절 대응 추정
대표 후보
隴𧋵
음절별 후보
luống
隴(𡏡 / 𨻫)
cuống
𧋵(𨁨)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
luống tuổi / luống / luống những / cà cuống
▸
유의어
luống tuổi / luống / luống những / cà cuống
쓰임
noong luống / khách luống lữ hoài / cuống cuồng / cuống họng …
▸
쓰임
noong luống / khách luống lữ hoài / cuống cuồng / cuống họng …