goigoi

nồng nàn

Tính từ
(Về mùi hương) Đậm đà và lan tỏa mạnh mẽ.
Nhật 濃厚な
Anh intense; rich
Hàn 진한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /nə̤wŋ˨˩ na̤ːn˨˩/ Trung /nəwŋ˧˧ naːŋ˧˧/ Nam /nəwŋ˨˩ naːŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
(Về mùi hương) Đậm đà và lan tỏa mạnh mẽ.

vi Hương hoa sữa tỏa ra nồng nàn khắp con phố.

Nhật 濃厚な

ホアスアの花の濃厚な香りが通り全体に漂っている。

Anh intense; rich

The intense fragrance of milkwood flowers spreads throughout the street.

Hàn 진한

호아스아 꽃의 진한 향기가 온 거리에 퍼져 나간다.

Nghĩa 2 Tính từ
Đặc trưng bởi tình cảm nồng cháy, sự say mê hoặc vô cùng nhiệt huyết.

vi Cô ấy dành cho âm nhạc một tình yêu nồng nàn.

Nhật 情熱的な

彼女は音楽に対して情熱的な愛を抱いている。

Anh passionate; ardent

She has a passionate love for music.

Hàn 열정적인

그녀는 음악에 대해 열정적인 사랑을 품고 있다.

Cấu tạo
nồng / nàn
▸
Tương tự
đặm / nghèo nàn / phàn nàn / nồng nàn …
▸
Dùng
nồng nhiệt / nồng hậu / nồng ấm / nồng độ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.