nồng nàn
발음
북부
/nə̤wŋ˨˩ na̤ːn˨˩/
중부
/nəwŋ˧˧ naːŋ˧˧/
남부
/nəwŋ˨˩ naːŋ˨˩/
듣기
강렬한 enintense
형용사
강렬한
intense
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
강렬한
성질·상태
힘, 에너지, 집중력이 매우 높은 상태.
vi Ánh nắng trưa nay tỏa ra một sức nóng nồng nàn.
ko 오늘 정오의 햇살은 매우 강렬하다.
뜻 2
형용사
열정적인
열정적이고 깊은 애정이나 뜨거운 열의가 넘치는 모습.
vi Cô ấy dành cho âm nhạc một tình yêu nồng nàn.
ko 그녀는 음악에 대해 열정적인 사랑을 품고 있다.
구성
nồng / nàn
▸
구성
nồng / nàn
유의어
nghèo nàn / phàn nàn / 강렬 / 열정
▸
유의어
nghèo nàn / phàn nàn / 강렬 / 열정
쓰임
nồng nhiệt / nồng hậu / nồng ấm / nồng độ …
▸
쓰임
nồng nhiệt / nồng hậu / nồng ấm / nồng độ …