goigoi

nồng

Tính từ
Tính chất của mùi vị rất mạnh và gây kích thích mạnh cho khứu giác.
Nhật 強い、刺激的な
Anh strong; pungent
Hàn 강한, 자극적인
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /nə̤wŋ˨˩/ Trung /nəwŋ˧˧/ Nam /nəwŋ˨˩/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tính chất của mùi vị rất mạnh và gây kích thích mạnh cho khứu giác.

vi Mùi hương của loài hoa này tỏa ra rất nồng.

Nhật 強い、刺激的な

この花の香りは非常に強烈だ。

Anh strong; pungent

The fragrance of this flower is very strong and pungent.

Hàn 강한, 자극적인

이 꽃의 향기는 매우 강렬하다.

Nghĩa 2 Tính từ
Trạng thái cảm xúc nồng nhiệt và chân thành dành cho một ai đó.

vi Họ trao nhau một nụ hôn nồng.

Nhật 温かい、熱烈な

二人は情熱的なキスを交わした。

Anh warm; ardent

They shared a passionate kiss.

Hàn 따뜻한, 열렬한

두 사람은 열정적인 키스를 나눴다.

Nghĩa 3 Tính từ
Trạng thái thời tiết rất nóng bức và ngột ngạt gây cảm giác khó chịu.

vi Trời hôm nay oi nồng khiến ai cũng cảm thấy ngột ngạt.

Nhật 暑い、灼熱の

今日は天気がとてもうだるように暑く、誰もが息苦しさを感じている。

Anh hot; torrid

Today's weather is very sultry, making everyone feel suffocated.

Hàn 더운, 작열하는

오늘 날씨가 매우 무더워서 누구나 숨이 막힐 듯 답답함을 느낀다.

Cấu tạo
濃
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
濃
Ứng viên theo âm tiết
nồng 𨐺
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nổng / nọng / nông / nòng …
▸
Dùng
nồng nàn / nồng ấm / nồng độ / mặn nồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.