nồng
Nghĩa
3 nghĩa
▸
vi Mùi hương của loài hoa này tỏa ra rất nồng.
Nhật 強い、刺激的な
この花の香りは非常に強烈だ。
Anh strong; pungent
The fragrance of this flower is very strong and pungent.
Hàn 강한, 자극적인
이 꽃의 향기는 매우 강렬하다.
vi Họ trao nhau một nụ hôn nồng.
Nhật 温かい、熱烈な
二人は情熱的なキスを交わした。
Anh warm; ardent
They shared a passionate kiss.
Hàn 따뜻한, 열렬한
두 사람은 열정적인 키스를 나눴다.
vi Trời hôm nay oi nồng khiến ai cũng cảm thấy ngột ngạt.
Nhật 暑い、灼熱の
今日は天気がとてもうだるように暑く、誰もが息苦しさを感じている。
Anh hot; torrid
Today's weather is very sultry, making everyone feel suffocated.
Hàn 더운, 작열하는
오늘 날씨가 매우 무더워서 누구나 숨이 막힐 듯 답답함을 느낀다.