goigoi

nồng

Phát âm Bắc /nə̤wŋ˨˩/ Trung /nəwŋ˧˧/ Nam /nəwŋ˨˩/
Nghe
strong; pungent enpack representative only
Tính từ
strong; pungent pack representative only
3 nghĩa
Chi tiết
3 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
nồng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Tính chất của mùi vị rất mạnh và gây kích thích mạnh cho khứu giác.

vi Mùi hương của loài hoa này tỏa ra rất nồng.

Nghĩa 2 Tính từ
nồng

Trạng thái cảm xúc nồng nhiệt và chân thành dành cho một ai đó.

vi Họ dành cho nhau những tình cảm hết sức nồng thắm.

Nghĩa 3 Tính từ
nồng

Trạng thái thời tiết rất nóng bức và ngột ngạt gây cảm giác khó chịu.

vi Cái nóng nồng của mùa hè khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
nồng 𨐺
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.