goigoi

nạm

Danh từ
Phần thịt bò được lấy từ vùng bụng của con bò, thường có lẫn mỡ và gân.
Nhật 牛バラ肉
Anh flank beef
Hàn 소 양지머리
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /na̰ːʔm˨˩/ Trung /na̰ːm˨˨/ Nam /naːm˨˩˨/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Phần thịt bò được lấy từ vùng bụng của con bò, thường có lẫn mỡ và gân. Loại từ & trợ từChủ đề

vi Phở nạm là một món ăn rất ngon và phổ biến.

Nhật 牛バラ肉

牛バラ肉のフォーはとても美味しくて人気がある。

Anh flank beef

Flank beef noodle soup is a very delicious and popular dish.

Hàn 소 양지머리

양지머리 쌀국수는 매우 맛있고 인기가 많다.

Loại từ

Nghĩa 2 Loại từ
Một lượng nhỏ của một vật gì đó có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.

vi Cô ấy bốc một nạm thóc để cho gà ăn.

Nhật 一掴み

彼女は鶏の餌として籾を一掴みつかんだ。

Anh handful

She took a handful of paddy to feed the chickens.

Hàn 한 줌

그녀는 닭 모이로 줄 벼를 한 줌 쥐었다.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
Hành động gắn các vật liệu quý lên bề mặt của một đồ vật để trang trí.

vi Chiếc hộp được nạm vàng rất tinh xảo và đẹp mắt.

Nhật 象眼する

この箱は精巧に金で象眼されている。

Anh inlay

The box is exquisitely inlaid with gold.

Hàn 상감하다

이 상자는 정교하게 금으로 상감되어 있다.

Cấu tạo
腩
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
腩
Ứng viên theo âm tiết
nạm 捻(棯)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nám / nấm / nắm / nằm …
▸
Dùng
phở nạm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.