goigoi

nạm

Phát âm Bắc /na̰ːʔm˨˩/ Trung /na̰ːm˨˨/ Nam /naːm˨˩˨/
3 senses
Danh từ
nạm flank beef
Loại từ
nạm handful
Động từ
nạm inlay
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
nạm Loại từ & trợ từChủ đề

Phần thịt bò được lấy từ vùng bụng của con bò, thường có lẫn mỡ và gân.

vi Phở nạm là một món ăn rất ngon và phổ biến.

Loại từ

Nghĩa 2 Loại từ
nạm

Một lượng nhỏ của một vật gì đó có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.

vi Cô ấy bốc một nạm thóc để cho gà ăn.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
nạm

Hành động gắn các vật liệu quý lên bề mặt của một đồ vật để trang trí.

vi Chiếc hộp được nạm vàng rất tinh xảo và đẹp mắt.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
nạm (棯)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.