goigoi

nước ròng

Danh từ
Trạng thái mực nước biển xuống thấp nhất trong chu kỳ thủy triều, làm lộ ra các vùng đất ven bờ biển hoặc cửa sông.
Anh low tide
Nhật 干潮
Hàn 간조
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trạng thái mực nước biển xuống thấp nhất trong chu kỳ thủy triều, làm lộ ra các vùng đất ven bờ biển hoặc cửa sông. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Khi nước ròng, bãi cát dài lộ ra.

Anh low tide

When it is low tide, a long sandy beach is revealed.

Nhật 干潮

干潮になると砂浜が長く広がる。

Hàn 간조

간조 때가 되면 긴 모래사장이 드러난다.

Cấu tạo
nước / ròng / ghép từ nước + ròng …
▸

Nguồn gốcghép từ nước + ròng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
渃溶
Ứng viên theo âm tiết
nước 渃 ròng 溶(𠖿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lãi ròng / vàng ròng / bán ròng / lỗ ròng …
▸
Dùng
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.