bán ròng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Khối ngoại đã bán ròng cổ phiếu trong phiên hôm nay.
Nhật 純売り
外国人投資家は今日のセッションで株を純売りした。
Anh net selling
Foreign investors were net selling stocks in today's session.
Hàn 순매도
외국인 투자자들은 오늘 세션에서 주식을 순매도했다.