nói bóng gió
Động từ
Gợi ý hoặc nói điều gì đó một cách gián tiếp thay vì phát biểu rõ ràng.
Nhật
ほのめかす
Anh
speak indirectly
Hàn
넌지시 말하다
Phát âm
Bắc
/nɔj˧˥ ɓawŋ˧˥ zɔ˧˥/
Trung
/nɔ̰j˩˧ ɓa̰wŋ˩˧ jɔ̰˩˧/
Nam
/nɔj˧˥ ɓawŋ˧˥ jɔ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Gợi ý hoặc nói điều gì đó một cách gián tiếp thay vì phát biểu rõ ràng. Hành động cơ bản
vi Cô ấy nói bóng gió về việc muốn thay đổi công việc.
Nhật ほのめかす
彼女は転職したいとほのめかした。
Anh speak indirectly
She hinted at wanting to change her job.
Hàn 넌지시 말하다
그녀는 이직하고 싶다고 넌지시 말했다.
Cấu tạo
nói / bóng gió / 呐𡞗䬔
▸
Cấu tạo
nói / bóng gió / 呐𡞗䬔
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呐𡞗䬔
Ứng viên theo âm tiết
nói
呐
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
gió
䬔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cối xay gió / huýt gió / điện gió / đổi gió …
▸
Tương tự
cối xay gió / huýt gió / điện gió / đổi gió …
Dùng
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói
▸
Dùng
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói