goigoi

đổi gió

Động từ
Hành động thay đổi môi trường hoặc thói quen để làm mới tinh thần hoặc cảm giác.
Nhật 気分転換
Anh change of scenery
Hàn 기분 전환
Phát âm Bắc /ɗo̰j˧˩˧ zɔ˧˥/ Trung /ɗoj˧˩˨ jɔ̰˩˧/ Nam /ɗoj˨˩˦ jɔ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động thay đổi môi trường hoặc thói quen để làm mới tinh thần hoặc cảm giác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cuối tuần này chúng ta hãy đi du lịch để đổi gió nhé.

Nhật 気分転換

今週末は気分転換に旅行へ行こう。

Anh change of scenery

Let's go on a trip this weekend for a change of scenery.

Hàn 기분 전환

이번 주말엔 기분 전환 겸 여행을 가자.

Cấu tạo
đổi / gió / 𢙪䬔
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢙪䬔
Ứng viên theo âm tiết
đổi 𢙪(𢬭 / 𣋇 / 𣌒) gió 䬔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đổi / đổi ý / đổi tiền / đổi chiều …
▸
Dùng
thay đổi / trao đổi / biến đổi / đổi thay …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.