goigoi

miền Trung

Danh từ
Phần lãnh thổ nằm ở khu vực giữa của một quốc gia hoặc một vùng địa lý.
Nhật 中部地方
Anh central region
Hàn 중부 지방
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Phần lãnh thổ nằm ở khu vực giữa của một quốc gia hoặc một vùng địa lý. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Gia đình tôi sẽ đi du lịch miền Trung vào mùa hè này.

Nhật 中部地方

この夏、家族で中部地方へ旅行に行く。

Anh central region

My family will travel to the central region this summer.

Hàn 중부 지방

이번 여름에 우리 가족은 중부 지방으로 여행을 갈 것이다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Miền Trung là tên của một địa danh.

Nhật 中部(ベトナム)

中部地方は一つの地名である。

Anh place name

Miền Trung is the name of a place.

Hàn 중부(베트남)

중부 지방은 하나의 지명이다.

Cấu tạo
miền / trung / 沔中
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
沔中
Ứng viên theo âm tiết
miền 沔 trung 中
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
Miền Tây / miền Nam / miền Đông / miền …
▸
Dùng
đồng bằng duyên hải miền trung / miền tây / miền nam / miền đông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.