goigoi

man di

Danh từ
Người thuộc bộ lạc xa xưa bị coi là chưa có nền văn minh hoặc thô lỗ.
Nhật 未開人
Anh barbarian
Hàn 미개인
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /maːn˧˧ zi˧˧/ Trung /maːŋ˧˥ ji˧˥/ Nam /maːŋ˧˧ ji˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Người thuộc bộ lạc xa xưa bị coi là chưa có nền văn minh hoặc thô lỗ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Họ coi những người từ vùng xa xôi là những kẻ man di.

Nhật 未開人

彼らは遠隔地の住民を未開人だと見なしている。

Anh barbarian

They consider the people from remote areas to be barbarians.

Hàn 미개인

그들은 외딴 지역 사람들을 미개인으로 간주한다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Có tính chất thô lỗ, dã man và chưa được giáo hóa theo các chuẩn mực văn minh.

vi Những hành động man di đó không thể được chấp nhận.

Nhật 野蛮な

それらの野蛮な行為は受け入れられない。

Anh barbarian

Those barbarian actions cannot be accepted.

Hàn 야만적인

그러한 야만적인 행동들은 용납될 수 없다.

Cấu tạo
man / di / 蠻夷
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
蠻夷
Ứng viên theo âm tiết
man 漫(瞞 / 曼 / 蛮) di 遺(荑)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
man nhân / man rợ / man phương / man khai …
▸
Dùng
dã man / man đần / man mác / man dại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.