goigoi

mỹ dục

unknown
Đây là phương thức giáo dục tập trung vào việc phát triển sự trân trọng cái đẹp, nghệ thuật và các khía cạnh thẩm mỹ.
Nhật 美的教育
Anh aesthetic education
Hàn 미적 교육
Phát âm Bắc /miʔi˧˥ zṵʔk˨˩/ Trung /mi˧˩˨ jṵk˨˨/ Nam /mi˨˩˦ juk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Đây là phương thức giáo dục tập trung vào việc phát triển sự trân trọng cái đẹp, nghệ thuật và các khía cạnh thẩm mỹ. Trường học & giáo dụcChủ đề

vi Mỹ dục giúp học sinh phát triển khả năng trân trọng cái đẹp.

Nhật 美的教育

美的教育は生徒の感性を育てる。

Anh aesthetic education

Aesthetic education helps students develop an appreciation for beauty.

Hàn 미적 교육

미적 교육은 학생의 감성을 키워준다.

Cấu tạo
mỹ / dục
▸
Tương tự
Mỹ Đức / Mỹ / mỹ nghệ / mỹ miều …
▸
Dùng
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.