goigoi

mỹ cảm

Danh từ
Khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp trong nghệ thuật.
Nhật 美意識
Anh sense of beauty
Hàn 미적 감각
Phát âm Bắc /miʔi˧˥ ka̰ːm˧˩˧/ Trung /mi˧˩˨ kaːm˧˩˨/ Nam /mi˨˩˦ kaːm˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp trong nghệ thuật.

vi Người nghệ sĩ cần có mỹ cảm tinh tế để sáng tác.

Nhật 美意識

芸術家には創作のための洗練された美意識が必要だ。

Anh sense of beauty

An artist needs a refined aesthetic feeling to create.

Hàn 미적 감각

예술가에게는 창작을 위한 세련된 미적 감각이 필요하다.

Cấu tạo
mỹ / cảm
▸
Tương tự
Mỹ / mỹ nghệ / mỹ miều / mỹ ý …
▸
Dùng
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.