goigoi

mỹ cảm

Phát âm Bắc /miʔi˧˥ ka̰ːm˧˩˧/ Trung /mi˧˩˨ kaːm˧˩˨/ Nam /mi˨˩˦ kaːm˨˩˦/
Danh từ
mỹ cảm sense of beauty
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
mỹ cảm Diễn ngôn & logicChủ đề

Khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp trong nghệ thuật.

vi Người nghệ sĩ cần có mỹ cảm tinh tế để sáng tác.

Cấu tạo
mỹ / cảm
Tương tự
Mỹ / mỹ nghệ / mỹ miều / mỹ ý …
Dùng
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.