goigoi

mũ bình thiên

Phát âm Bắc /muʔu˧˥ ɓï̤ŋ˨˩ tʰiən˧˧/ Trung /mu˧˩˨ ɓïn˧˧ tʰiəŋ˧˥/ Nam /mu˨˩˦ ɓɨn˨˩ tʰiəŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
mũ bình thiên emperor's ritual crown
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
mũ bình thiên Diễn ngôn & logicChủ đề

Loại mũ lễ phục dành riêng cho hoàng đế trong các nghi lễ quan trọng thời phong kiến.

vi Hoàng đế đội mũ bình thiên khi thực hiện nghi lễ tế trời.

Cấu tạo
mũ / 𢃱平天
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢃱平天
Ứng viên theo âm tiết
𢃱 bình thiên
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
Dùng
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.