goigoi

chung thiên

unknown
Dùng để chỉ một điều gì đó kéo dài hoặc tồn tại suốt cả cuộc đời của một người.
Nhật 一生の
Anh lifelong
Hàn 평생의
Phát âm Bắc /ʨuŋ˧˧ tʰiən˧˧/ Trung /ʨuŋ˧˥ tʰiəŋ˧˥/ Nam /ʨuŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Dùng để chỉ một điều gì đó kéo dài hoặc tồn tại suốt cả cuộc đời của một người.

vi Tình bạn của họ là một tình cảm chung thiên.

Nhật 一生の

彼らの友情は一生の絆だ。

Anh lifelong

Their friendship is a lifelong affection.

Hàn 평생의

그들의 우정은 평생의 정이다.

Cấu tạo
chung / thiên / 終天
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
終天
Ứng viên theo âm tiết
chung 終 thiên 天
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chung cư / chung / chung chi / chung triêu …
▸
Dùng
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.