goigoi

liệt hầu

Danh từ
Một nhà quý tộc ở các quốc gia khác nhau với tước hiệu cao hơn bá tước.
Nhật 侯爵
Anh marquis
Hàn 후작
Phát âm Bắc /liə̰ʔt˨˩ hə̤w˨˩/ Trung /liə̰k˨˨ həw˧˧/ Nam /liək˨˩˨ həw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nhà quý tộc ở các quốc gia khác nhau với tước hiệu cao hơn bá tước.

vi Ông ấy được nhà vua ban tước liệt hầu.

Nhật 侯爵

彼は王から侯爵を授かった。

Anh marquis

He was granted the rank of marquis by the king.

Hàn 후작

그는 왕으로부터 후작 작위를 받았다.

Cấu tạo
liệt / hầu / 烈候
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
烈候
Ứng viên theo âm tiết
liệt 烈(列 / 𩷈) hầu 候(猴 / 喉 / 𤶿 / 𧓏)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
liệt / liệt nữ / liệt vị / liệt giường …
▸
Dùng
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.