lan tràn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tin đồn về vụ tai nạn đã lan tràn khắp thị trấn.
Nhật 蔓延する
事故の噂は町中に急速に広まった。
Anh spread rampantly
Rumors about the accident have spread rampantly throughout the town.
Hàn 만연하다
사고에 대한 소문이 마을 전체에 걷잡을 수 없이 퍼졌다.
Cấu tạo
lan / tràn / ghép từ lan + tràn …
▸
Nguồn gốcghép từ lan + tràn