goigoi

lố lăng

Tính từ
Có vẻ ngoài hoặc hành động kì dị và gây khó chịu cho người khác.
Nhật 滑稽な
Anh ridiculous
Hàn 우스꽝스러운
Phát âm Bắc /lo˧˥ laŋ˧˧/ Trung /lo̰˩˧ laŋ˧˥/ Nam /lo˧˥ laŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có vẻ ngoài hoặc hành động kì dị và gây khó chịu cho người khác. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Anh ấy mặc một bộ đồ trông thật lố lăng.

Nhật 滑稽な

彼が着ていた服は本当に滑稽に見えた。

Anh ridiculous

He wore an outfit that looked truly ridiculous.

Hàn 우스꽝스러운

그가 입고 있던 옷은 정말 우스꽝스러워 보였다.

Cấu tạo
lố / lăng
▸
Tương tự
lỡ làng / lo lắng / kệch cỡm / lố …
▸
Dùng
lăng nhăng / vô lăng / lăng kính / lăng mạ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.