goigoi

rởm

Phát âm Bắc /zə̰ːm˧˩˧/ Trung /ʐəːm˧˩˨/ Nam /ɹəːm˨˩˦/
ridiculous enpack representative only
2 senses
Tính từ
ridiculous pack representative only
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Tính từ
rởm Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái kỳ quặc, lố lăng hoặc không thật, thường gây ra cảm giác buồn cười hoặc khó chịu cho những người xung quanh.

vi Kiểu tóc của anh ấy trông thật rởm.

Nghĩa 2 Tính từ
rởm

Đồ vật hoặc sự việc không đúng sự thật, thường được làm giả để đánh lừa người khác về giá trị hoặc chất lượng.

vi Cẩn thận kẻo mua phải hàng rởm trên mạng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.