goigoi

lạt

Phát âm Bắc /la̰ːʔt˨˩/ Trung /la̰ːk˨˨/ Nam /laːk˨˩˨/
Nghe
bamboo strip enbamboo string
Danh từ
bamboo strip
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lạt Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một dải mỏng hoặc sợi dây làm từ tre dùng để buộc hoặc thắt các đồ vật lại với nhau.

vi Người thợ dùng lạt tre để buộc chặt các bó củi.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
lạt

Một biến thể vùng miền được dùng ở miền Trung và miền Nam để chỉ thức ăn thiếu hương vị.

vi Món canh này hơi lạt nên tôi cần thêm chút muối.

Cấu tạo
喇
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
喇
Ứng viên theo âm tiết
lạt 喇(𤁕 / 𥶁)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lát / lặt / lật / lạt nhách …
▸
Dùng
đà lạt / lễ lạt / bơ lạt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.