goigoi

lông

Danh từ
Lớp lông mềm và mỏng bao phủ da của động vật hoặc lông của các loài chim.
Nhật 毛、羽毛
Anh hair, fur, or plumage
Hàn 털이나 깃털
Phát âm Bắc /ləwŋ˧˧/ Trung /ləwŋ˧˥/ Nam /ləwŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lớp lông mềm và mỏng bao phủ da của động vật hoặc lông của các loài chim. Động vật & thực vậtChủ đề Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Động vậtThẻ

vi Con mèo nhà tôi có bộ lông rất mượt mà.

Nhật 毛、羽毛

うちの猫の毛はとてもなめらかです。

Anh hair, fur, or plumage

My cat has very smooth fur.

Hàn 털이나 깃털

우리 집 고양이의 털은 매우 매끄럽다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một sợi lông của người hoặc động vật, hoặc một chiếc lông vũ của chim. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Tôi tìm thấy một sợi lông chim trên sân nhà.

Nhật 1本の毛や羽

庭で鳥の羽を一本見つけた。

Anh a hair or feather

I found a single feather in the yard.

Hàn 털이나 깃털 한 가닥

마당에서 새 깃털 하나를 발견했다.

Tương tự
lọng / lộng / lòng / lỏng …
▸
Dùng
lông mao / ăn lông ở lỗ / cầu lông / ni lông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.