goigoi

lọng

Danh từ
Một loại ô lớn có cán dài thường dùng để che cho các bậc tôn quý ngày xưa.
Nhật 儀礼用パラソル
Anh ceremonial parasol
Hàn 의례용 양산
Phát âm Bắc /la̰ʔwŋ˨˩/ Trung /la̰wŋ˨˨/ Nam /lawŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại ô lớn có cán dài thường dùng để che cho các bậc tôn quý ngày xưa.

vi Chiếc lọng này được dùng để che nắng cho các bậc tôn quý.

Nhật 儀礼用パラソル

この儀礼用パラソルは貴人を日差しから守るために使われた。

Anh ceremonial parasol

This ceremonial parasol was used to shade high-ranking people.

Hàn 의례용 양산

이 의례용 양산은 귀한 분의 햇빛을 가리기 위해 사용되었다.

Cấu tạo
𠑋
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠑋
Ứng viên theo âm tiết
lọng 𠑋(𢃈)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lông / lộng / lòng / lỏng …
▸
Dùng
thòng lọng / lật lọng / võng lọng / dây thòng lọng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.