goigoi

lòi tòi phòi

Động từ
Lòi ra ngoài một cách lộ liễu, lộn xộn và không ngay ngắn.
Hàn 튀어나오다
Nhật 飛び出す
Anh stick out
Phát âm Bắc /lɔ̤j˨˩ tɔ̤j˨˩ fɔ̤j˨˩/ Trung /lɔj˧˧ tɔj˧˧ fɔj˧˧/ Nam /lɔj˨˩ tɔj˨˩ fɔj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Lòi ra ngoài một cách lộ liễu, lộn xộn và không ngay ngắn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ruột chiếc gối cũ bị lòi tòi phòi ra ngoài qua vết rách.

Hàn 튀어나오다

낡은 베개의 솜이 찢어진 틈으로 튀어나와 있다.

Nhật 飛び出す

古い枕の中綿が破れ目から飛び出している。

Anh stick out

The stuffing of the old pillow is sticking out through the tear.

Cấu tạo
lòi / tòi / phòi
▸
Tương tự
lòi / lòi tói / lòi dom / lòi đuôi …
▸
Dùng
thòi lòi / lợn lòi / nùng lòi / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.