lòi tòi phòi
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ruột chiếc gối cũ bị lòi tòi phòi ra ngoài qua vết rách.
Hàn 튀어나오다
낡은 베개의 솜이 찢어진 틈으로 튀어나와 있다.
Nhật 飛び出す
古い枕の中綿が破れ目から飛び出している。
Anh stick out
The stuffing of the old pillow is sticking out through the tear.