lòi tòi phòi
발음
북부
/lɔ̤j˨˩ tɔ̤j˨˩ fɔ̤j˨˩/
중부
/lɔj˧˧ tɔj˧˧ fɔj˧˧/
남부
/lɔj˨˩ tɔj˨˩ fɔj˨˩/
듣기
튀어나오다 enstick out
동사
튀어나오다
stick out
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
튀어나오다
기본 동작
매우 눈에 띄거나 지저분한 방식으로 튀어나오는 것.
vi Ruột chiếc gối cũ bị lòi tòi phòi ra ngoài qua vết rách.
ko 낡은 베개의 솜이 찢어진 틈으로 튀어나와 있다.
구성
lòi / tòi / phòi
▸
구성
lòi / tòi / phòi
유의어
lòi / thò / lè / nhô …
▸
유의어
lòi / thò / lè / nhô …
쓰임
thòi lòi / lợn lòi / nùng lòi / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra …
▸
쓰임
thòi lòi / lợn lòi / nùng lòi / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra …