phòi
튀어나오다 ento pop out
동사
튀어나오다
to pop out
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
튀어나오다
기본 동작
압력에 의해 안쪽에서 갑자기 튀어나옴.
vi Nhân bánh bị phòi ra ngoài khi anh ấy bóp mạnh.
ko 세게 눌렀을 때 내용물이 튀어나왔다.
유의어
phối / phổi / phôi / phới …
▸
유의어
phối / phổi / phôi / phới …
쓰임
lòi tòi phòi
▸
쓰임
lòi tòi phòi