goigoi

lìa đời

Động từ
Một cách nói giảm nói tránh để chỉ cái chết của một con người.
Nhật 亡くなる
Anh pass away
Hàn 세상을 떠나다
Phát âm Bắc /li̤ə˨˩ ɗə̤ːj˨˩/ Trung /liə˧˧ ɗəːj˧˧/ Nam /liə˨˩ ɗəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một cách nói giảm nói tránh để chỉ cái chết của một con người. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Người đàn ông lớn tuổi đã lìa đời thanh thản.

Nhật 亡くなる

その老人は穏やかに永眠した。

Anh pass away

The elderly man passed away peacefully.

Hàn 세상을 떠나다

그 노인은 평온하게 세상을 떠났다.

Cấu tạo
lìa / đời / ghép từ lìa + đời
▸

Nguồn gốcghép từ lìa + đời

Tương tự
lìa / lìa trần / lìa thế / lìa đời
▸
Dùng
chia lìa / xa lìa / cuộc đời / qua đời …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.