lìa đời
Phát âm
Bắc
/li̤ə˨˩ ɗə̤ːj˨˩/
Trung
/liə˧˧ ɗəːj˧˧/
Nam
/liə˨˩ ɗəːj˨˩/
Nghe
pass away enpack representative only
Động từ
pass away
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
lìa đời
Hành động cơ bản
Một cách nói giảm nói tránh để chỉ cái chết của một con người.
vi Người đàn ông lớn tuổi đã lìa đời thanh thản.
Cấu tạo
lìa / đời / ghép từ lìa + đời
▸
Cấu tạo
lìa / đời / ghép từ lìa + đời
Nguồn gốcghép từ lìa + đời
Tương tự
lìa / lìa trần / lìa thế / lìa đời
▸
Tương tự
lìa / lìa trần / lìa thế / lìa đời
Dùng
chia lìa / xa lìa / cuộc đời / qua đời …
▸
Dùng
chia lìa / xa lìa / cuộc đời / qua đời …