xa lìa
Động từ
Tách khỏi ai đó hoặc điều gì đó, không còn gần như trước.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
move away
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Tách khỏi ai đó hoặc điều gì đó, không còn gần như trước.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
move away
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
xa / lìa
▸
Cấu tạo
xa / lìa
Tương tự
chia lìa
▸
Tương tự
chia lìa
Dùng
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay …
▸
Dùng
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay …