goigoi

lá cây

Danh từ
Bộ phận màu xanh của cây, thường mọc từ cành hoặc thân và giúp cây quang hợp.
Nhật 葉
Anh Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Anh cho nghĩa này.
Hàn 잎
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bộ phận màu xanh của cây, thường mọc từ cành hoặc thân và giúp cây quang hợp. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật 葉
Anh Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Anh cho nghĩa này.
Hàn 잎
Cấu tạo
lá / cây / ghép từ lá + cây …
▸

Nguồn gốcghép từ lá + cây

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蘿𣘃
Ứng viên theo âm tiết
lá 蘿 cây 𣘃
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vỏ cây / leo cây / búa bài cây / ấp cây …
▸
Dùng
xanh lá cây / thuốc lá / hoa lá / xóm nhà lá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.