goigoi

kinh nghiệm

Danh từ
Những kiến thức hoặc kỹ năng có được thông qua quá trình trực tiếp quan sát và thực hiện công việc.
Nhật 経験
Anh experience
Hàn 경험
Phát âm Bắc /kïŋ˧˧ ŋiə̰ʔm˨˩/ Trung /kïn˧˥ ŋiə̰m˨˨/ Nam /kɨn˧˧ ŋiəm˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những kiến thức hoặc kỹ năng có được thông qua quá trình trực tiếp quan sát và thực hiện công việc. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Chị ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc giảng dạy.

Nhật 経験

彼女には教育の経験が豊富にあります。

Anh experience

She has a lot of experience in teaching.

Hàn 경험

그녀는 가르치는 경험이 많습니다.

Cấu tạo
kinh / nghiệm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 經驗 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 經驗

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
經驗
Ứng viên theo âm tiết
kinh 經 nghiệm 驗
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kinh nghiệm
▸
Dùng
chủ nghĩa kinh nghiệm / kinh nghiệm dân gian / kinh doanh / kinh tế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.