goigoi

kiều

Phát âm Bắc /kiə̤w˨˩/ Trung /kiəw˧˧/ Nam /kiəw˨˩/
3 senses
Động từ
kiều pray for intercession
Danh từ riêng
Kiều personal name
Danh từ riêng
Kiều proper name
Chi tiết
3 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
kiều Văn hóa & tên riêngChủ đề

Thực hiện việc cầu nguyện tới thần linh hoặc tổ tiên để xin sự giúp đỡ, bảo vệ hoặc dẫn dắt.

vi Bà ấy đang kiều cầu xin sự che chở của tổ tiên.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Kiều

Tên riêng dùng cho người hoặc nhân vật.

vi Tên của người này là Kiều.

Nghĩa 3 Danh từ riêng
Kiều

Tên riêng.

vi Đây là Kiều.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
kiều (嬌 / 蕎)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.