goigoi

khâu đột

unknown
Một kỹ thuật may thủ công bằng cách tạo ra các mũi khâu chồng lên nhau để làm cho đường may chắc chắn hơn.
Nhật 返し縫い
Anh backstitch
Hàn 박음질
Phát âm Bắc /xəw˧˧ ɗo̰ʔt˨˩/ Trung /kʰəw˧˥ ɗo̰k˨˨/ Nam /kʰəw˧˧ ɗok˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một kỹ thuật may thủ công bằng cách tạo ra các mũi khâu chồng lên nhau để làm cho đường may chắc chắn hơn. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Bà tôi dạy tôi cách khâu đột để đường may chắc chắn hơn.

Nhật 返し縫い

祖母は縫い目を頑丈にするための返し縫いを教えてくれた。

Anh backstitch

My grandmother taught me how to backstitch for more durable seams.

Hàn 박음질

할머니는 튼튼한 이음새를 위해 박음질하는 법을 가르쳐 주셨다.

Cấu tạo
khâu / đột / 丘突
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
丘突
Ứng viên theo âm tiết
khâu 丘(𥿤) đột 突(𦂽)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khâu / khâu lược / khâu díu / khâu vá …
▸
Dùng
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.