goigoi

khâu

Phát âm Bắc /xəw˧˧/ Trung /kʰəw˧˥/ Nam /kʰəw˧˧/
Nghe
to sew
Động từ
to sew
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

to sew

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
khâu Sinh hoạt hằng ngày & việc nhàChủ đề

Dùng kim và chỉ để nối, vá hoặc đính các vật liệu lại với nhau.

vi Cô ấy đang khâu lại chiếc áo bị rách.

stage; step (process stage)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
khâu

Một phần hoặc giai đoạn trong một quá trình hay chuỗi công việc.

vi Đây là một khâu quan trọng trong quy trình sản xuất.

Tương tự
khẩu / kháu / khấu / khâu lược …
▸
Dùng
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.