goigoi

kỹ thuật

Nghe
technique enpack representative only
Danh từ
technique pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
kỹ thuật Tiếng lóng, từ vay mượn & tượng thanhChủ đề

[cand]Cách thức, phương pháp dùng máy móc và công cụ để làm ra sản phẩm; công nghệ.

Cấu tạo
kỹ / thuật
Dùng
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật cơ khí / kỹ thuật điện …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.