kỹ thuật
Nghe
technique enpack representative only
Danh từ
technique
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
kỹ thuật
Tiếng lóng, từ vay mượn & tượng thanh
[cand]Cách thức, phương pháp dùng máy móc và công cụ để làm ra sản phẩm; công nghệ.
Cấu tạo
kỹ / thuật
▸
Cấu tạo
kỹ / thuật
Dùng
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật cơ khí / kỹ thuật điện …
▸
Dùng
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật cơ khí / kỹ thuật điện …